nhà sản xuất van công nghiệp

Các sản phẩm

Van cầu BS 1873 có nắp bắt vít

Mô tả ngắn gọn:

Van cầu tiêu chuẩn BS 1873 của Trung Quốc, sản xuất tại nhà máy, giá cả, nắp bắt vít, nút xoay, mặt bích, RF, RTJ, trim 1, trim 8, trim 5, kim loại, đế van, đường kính đầy đủ, áp suất cao, nhiệt độ cao. Vật liệu van bao gồm thép carbon, thép không gỉ, A216 WCB, A351 CF3, CF8, CF3M, CF8M, A352 LCB, LCC, LC2, A995 4A, 5A, A105(N), F304(L), F316(L), F11, F22, F51, F347, F321, F51, hợp kim 20, Monel, Inconel, Hastelloy, đồng nhôm và các hợp kim đặc biệt khác. Áp suất từ ​​cấp 150LB, 300LB, 600LB, 900LB, 1500LB, 2500LB.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

✧ Mô tả

Tiêu chuẩn BS 1873 đề cập đến một tiêu chuẩn cụ thể của Anh dành cho van cầu có nắp bắt vít. Ký hiệu "BS 1873" cho biết van tuân thủ các tiêu chuẩn do Viện Tiêu chuẩn Anh (BSI) đặt ra cho loại van này. Van cầu có nắp bắt vít là loại van thường được sử dụng để điều chỉnh, cách ly hoặc tiết lưu dòng chảy của chất lỏng trong đường ống. Thiết kế nắp bắt vít cho phép dễ dàng tiếp cận các bộ phận bên trong van để bảo trì và sửa chữa. Các van này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm dầu khí, hóa dầu, sản xuất điện và các nhà máy xử lý nước. Van cầu có nắp bắt vít phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu đóng kín tuyệt đối và cần bảo trì hoặc kiểm tra thường xuyên các bộ phận bên trong van. Van cầu BS 1873 có nắp bắt vít thường tuân thủ các tiêu chí thiết kế và hiệu suất cụ thể được nêu trong tiêu chuẩn để đảm bảo độ tin cậy và chức năng của chúng. Các tiêu chí này có thể bao gồm thông số kỹ thuật về vật liệu, định mức áp suất-nhiệt độ, kết nối đầu cuối và các đặc điểm liên quan khác. Khi chỉ định hoặc lựa chọn van cầu BS 1873 có nắp bắt vít, điều cần thiết là phải xem xét các yếu tố như ứng dụng dự định, điều kiện hoạt động, đặc tính chất lỏng, yêu cầu về áp suất và nhiệt độ, và bất kỳ tiêu chuẩn hoặc quy định ngành nào áp dụng. Nếu bạn có thắc mắc cụ thể về tiêu chuẩn BS 1873.

97de16f4(1)

✧ Đặc điểm của van cầu nắp bắt vít BS 1873

1. Đóng mở không ma sát. Chức năng này giải quyết hoàn toàn vấn đề ma sát giữa các bề mặt làm kín ảnh hưởng đến độ kín của các van truyền thống.
2. Cấu trúc kiểu đặt trên đỉnh. Van được lắp đặt trên đường ống có thể được kiểm tra và sửa chữa trực tuyến, giúp giảm thiểu thời gian bảo trì thiết bị và giảm chi phí.
3. Thiết kế một chỗ ngồi. Vấn đề môi chất trong khoang van bị ảnh hưởng bởi sự tăng áp suất bất thường được loại bỏ.
4. Thiết kế mô-men xoắn thấp. Trục van với thiết kế cấu trúc đặc biệt có thể dễ dàng đóng mở bằng tay cầm nhỏ.
5. Cấu trúc làm kín bằng nêm. Van được làm kín bằng lực cơ học do trục van tạo ra, và nêm bi được ép vào đế van, nhờ đó khả năng làm kín của van không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi chênh lệch áp suất trong đường ống, và hiệu suất làm kín được đảm bảo đáng tin cậy trong các điều kiện làm việc khác nhau.
6. Cấu trúc tự làm sạch của bề mặt làm kín. Khi viên bi nghiêng ra khỏi vị trí đặt, chất lỏng trong đường ống sẽ chảy đều 360° dọc theo bề mặt làm kín của viên bi, điều này không chỉ loại bỏ sự ăn mòn cục bộ do chất lỏng tốc độ cao trên vị trí đặt mà còn rửa trôi sự tích tụ trên bề mặt làm kín để đạt được mục đích tự làm sạch.
7. Đường kính van DN50 ở phía dưới thân van, nắp van là chi tiết rèn, DN65 ở phía trên thân van, nắp van là chi tiết thép đúc.
8. Thân van và nắp van có các kiểu kết nối khác nhau: kết nối bằng chốt kẹp, kết nối bằng gioăng mặt bích và kết nối ren tự làm kín.
9. Bề mặt làm kín của đế van và cánh van được làm bằng phương pháp hàn phun plasma hoặc phủ cacbua vonfram crom coban, có độ cứng cao, khả năng chống mài mòn, chống trầy xước và tuổi thọ cao.
10. Vật liệu thân van là thép nitriding, độ cứng bề mặt thân van nitriding, khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn, tuổi thọ cao.

✧ Ưu điểm của van cầu nắp bắt vít theo tiêu chuẩn BS 1873

Trong quá trình đóng mở van cầu thép rèn, do ma sát giữa đĩa van và bề mặt làm kín của thân van nhỏ hơn so với van cổng, nên nó có khả năng chống mài mòn tốt hơn.
Hành trình đóng mở của trục van tương đối ngắn, và nó có chức năng đóng ngắt rất đáng tin cậy, và vì sự thay đổi của cửa van tỷ lệ thuận với hành trình của đĩa van, nên nó rất phù hợp để điều chỉnh lưu lượng. Do đó, loại van này rất thích hợp cho việc đóng ngắt, điều chỉnh và tiết lưu.

✧ Thông số kỹ thuật của van cầu nắp bắt vít theo tiêu chuẩn BS 1873

Sản phẩm Van cầu BS 1873 có nắp bắt vít
Đường kính danh nghĩa NPS 2”, 3”, 4”, 6”, 8”, 10”, 12”, 14”, 16”, 18”, 20”, 24”, 28”, 32”, 36”, 40”, 48”
Đường kính danh nghĩa Lớp 150, 300, 600, 900, 1500, 2500.
Kết nối cuối Có mặt bích (RF, RTJ, FF), hàn.
Hoạt động Tay quay, Bộ truyền động khí nén, Bộ truyền động điện, Trục trần
Nguyên vật liệu A216 WCB, WC6, WC9, A352 LCB, A351 CF8, CF8M, CF3, CF3M, A995 4A, A995 5A, A995 6A, Hợp kim 20, Monel, Inconel, Hastelloy, Đồng nhôm và các hợp kim đặc biệt khác.
A105, LF2, F5, F11, F22, A182 F304 (L), F316 (L), F347, F321, F51, Hợp kim 20, Monel, Inconel, Hastelloy
Kết cấu Nắp chụp có gioăng kín áp suất, vít và càng ngoài (OS&Y).
Thiết kế và sản xuất API 600, API 603, ASME B16.34
Gặp mặt trực tiếp ASME B16.10
Kết nối cuối ASME B16.5 (RF & RTJ)
ASME B16.25 (BW)
Kiểm tra và thử nghiệm API 598
Khác NACE MR-0175, NACE MR-0103, ISO 15848, API624
Cũng có sẵn theo từng PT, UT, RT, MT.

✧ Dịch vụ hậu mãi

Là nhà sản xuất và xuất khẩu van thép rèn chuyên nghiệp, chúng tôi cam kết cung cấp cho khách hàng dịch vụ hậu mãi chất lượng cao, bao gồm các nội dung sau:
1. Cung cấp hướng dẫn sử dụng sản phẩm và các đề xuất bảo trì.
2. Đối với các lỗi do vấn đề chất lượng sản phẩm gây ra, chúng tôi cam kết cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và khắc phục sự cố trong thời gian ngắn nhất có thể.
3. Ngoại trừ hư hỏng do sử dụng thông thường, chúng tôi cung cấp dịch vụ sửa chữa và thay thế miễn phí.
4. Chúng tôi cam kết phản hồi nhanh chóng các yêu cầu dịch vụ khách hàng trong thời gian bảo hành sản phẩm.
5. Chúng tôi cung cấp hỗ trợ kỹ thuật dài hạn, tư vấn trực tuyến và dịch vụ đào tạo. Mục tiêu của chúng tôi là mang đến cho khách hàng trải nghiệm dịch vụ tốt nhất và giúp trải nghiệm của khách hàng trở nên dễ chịu và thuận tiện hơn.

Nhà sản xuất van bi thép không gỉ cấp 150

  • Trước:
  • Kế tiếp: